Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là đối tượng được khắc họa hoặc làm danh từ chỉ sự miêu tả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
miêu tả
Từng chữ
- 描miêuphỏng vẽ, miêu tả
- 写tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这部小说生动地描写了乡村的生活。
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả sinh động cuộc sống ở nông thôn.
- 作者对人物外貌的描写非常细腻。
Tác giả miêu tả ngoại hình nhân vật rất chi tiết.
- 请用几句话简单描写一下这个画面。
Xin hãy dùng vài câu để miêu tả đơn giản bức tranh này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.