Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhìdìyǒushēng

Nghĩa tiếng Việt

lời nói đanh thép, mạnh mẽ

Âm Hán Việt

trịch địa hữu, dựu thanh

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: (học trò; quan)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để ca ngợi lời nói có sức nặng, đầy khí phách

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trịch địa hữu, dựu thanh

Từng chữ

  • trịchrơi xuống
  • địađất; địa vị
  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • thanhtiếng, âm thanh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的这番话掷地有声。Tā de zhè fān huà zhìdìyǒushēng thanh 1

    Lời nói này của anh ấy rất đanh thép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.