Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là danh từ trừu tượng như sự thật, khuyết điểm hoặc danh từ cụ thể như tuyết, bụi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
yểm cái
Từng chữ
- 掩yểmche chở
- 盖cáiche, đậy, trùm lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 大雪掩盖了地上的所有足迹。
Tuyết lớn đã che phủ mọi dấu chân trên mặt đất.
- 谎言是无法掩盖事实真相的。
Lời nói dối không thể che đậy được sự thật.
- 他试图用笑容来掩盖内心的悲伤。
Anh ấy cố gắng dùng nụ cười để che giấu nỗi buồn trong lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.