Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này vừa làm động từ chỉ hành động suy luận, vừa làm danh từ chỉ kết quả của quá trình suy luận đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thôi luận
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 论luậnbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的推论缺乏足够的证据支持。
Suy luận của anh ấy thiếu bằng chứng đầy đủ để hỗ trợ.
- 根据现有的线索,我们可以得出这个推论。
Dựa vào những manh mối hiện có, chúng ta có thể đưa ra suy luận này.
- 科学家的推论最终被实验证实了。
Suy luận của nhà khoa học cuối cùng đã được thực nghiệm chứng minh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.