Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc giới thiệu ai đó làm việc gì hoặc giới thiệu sản phẩm cho khách hàng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thôi tiến
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 荐tiếnhai lần; tiến cử; cỏ cho súc vật; chiếu cói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đề nghị
Câu ví dụ
- 老师给我推荐了一本很有用的书。
Giáo viên đã giới thiệu cho tôi một cuốn sách rất hữu ích.
- 你能推荐几个当地的特色景点吗?
Bạn có thể giới thiệu một vài địa điểm du lịch đặc sắc ở địa phương không?
- 经理推荐他担任这个项目的主管。
Giám đốc đề cử anh ấy đảm nhận vị trí quản lý của dự án này.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.