Từ vựng tiếng Trung
jiē*nà

Nghĩa tiếng Việt

Tiếp nạp — tiếp nhận và dung nạp vào trong; mang sắc thái bao dung, cởi mở chấp nhận người hoặc ý kiến vào tập thể.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (sợi tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

接纳 mang sắc thái bao dung, chủ động đón nhận; 接受 thiên về hành động nhận lấy (trung tính hơn); 容纳 nhấn mạnh không gian/sức chứa.

Câu ví dụ

  • 社区接纳了这批来自外地的新移民。Shèqū jiēnàle zhè pī lái zì wàidì de xīn yímín. thanh 4

    Cộng đồng đã chấp nhận nhóm di dân mới từ nơi khác đến.

  • 我们应该接纳不同的观点,而不是排斥。Wǒmen yīnggāi jiēnà bùtóng de guāndiǎn, ér bù shì páichì. thanh 3

    Chúng ta nên tiếp nhận các quan điểm khác nhau thay vì loại bỏ chúng.

  • 心理咨询帮助她学会了接纳自己的不完美。Xīnlǐ zīxún bāngzhù tā xuéhuì le jiēnà zìjǐ de bù wánměi. thanh 1

    Tư vấn tâm lý giúp cô học được cách chấp nhận sự không hoàn hảo của bản thân.

  • 那个组织接纳了更多年轻成员。Nàge zǔzhī jiēnàle gèng duō niánqīng chéngyuán. thanh 4

    Tổ chức đó đã kết nạp thêm nhiều thành viên trẻ.

Kết hợp thường gặp

  • 接纳意见jiēnà yìjiàn thanh 1

    tiếp thu ý kiến

  • 接纳成员jiēnà chéngyuán thanh 1

    kết nạp thành viên

  • 接纳自己jiēnà zìjǐ thanh 1

    chấp nhận bản thân

  • 拒绝接纳jùjué jiēnà thanh 4

    từ chối tiếp nhận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.