Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa接纳 mang sắc thái bao dung, chủ động đón nhận; 接受 thiên về hành động nhận lấy (trung tính hơn); 容纳 nhấn mạnh không gian/sức chứa.
Câu ví dụ
- 社区接纳了这批来自外地的新移民。
Cộng đồng đã chấp nhận nhóm di dân mới từ nơi khác đến.
- 我们应该接纳不同的观点,而不是排斥。
Chúng ta nên tiếp nhận các quan điểm khác nhau thay vì loại bỏ chúng.
- 心理咨询帮助她学会了接纳自己的不完美。
Tư vấn tâm lý giúp cô học được cách chấp nhận sự không hoàn hảo của bản thân.
- 那个组织接纳了更多年轻成员。
Tổ chức đó đã kết nạp thêm nhiều thành viên trẻ.
Kết hợp thường gặp
- 接纳意见
tiếp thu ý kiến
- 接纳成员
kết nạp thành viên
- 接纳自己
chấp nhận bản thân
- 拒绝接纳
từ chối tiếp nhận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.