Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các danh từ chỉ chất ô nhiễm như khí thải, nước thải
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bài phóng
Từng chữ
- 排bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 工厂不应该向河流排放废水。
Nhà máy không nên xả nước thải ra sông.
- 减少汽车尾气排放可以改善空气质量。
Giảm lượng khí thải từ ô tô có thể cải thiện chất lượng không khí.
- 政府对工业污染物的排放有严格限制。
Chính phủ có những hạn chế nghiêm ngặt đối với việc xả các chất gây ô nhiễm công nghiệp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.