Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong toán học hoặc dùng ẩn dụ trong giao tiếp để chỉ việc đặt mình vào vị trí người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoán vị
Từng chữ
- 换hoánhoán đổi, trao đổi
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa换位 thường xuất hiện trong cụm cố định 换位思考 (đặt mình vào vị trí người khác mà nghĩ) — rất phổ biến trong diễn thuyết, tư vấn tâm lý và quản lý.
Câu ví dụ
- 如果你能换位思考,就会理解她的感受。
Nếu bạn đặt mình vào vị trí của cô ấy mà suy nghĩ, bạn sẽ hiểu cảm xúc của cô ấy.
- 两人换位后,工作效率反而提高了。
Sau khi hai người đổi chỗ cho nhau, hiệu suất làm việc lại tăng lên.
- 换位思考是解决冲突的有效方法。
Tư duy hoán vị (đặt mình vào người khác) là cách hiệu quả để giải quyết xung đột.
- 棋手经常换位,以便看清全局。
Người chơi cờ thường đổi góc nhìn để thấy rõ toàn cục.
Kết hợp thường gặp
- 换位思考
tư duy hoán vị, đặt mình vào vị trí người khác
- 相互换位
hoán đổi vị trí cho nhau
- 换位体验
trải nghiệm từ góc nhìn của người khác
- 换位角色
đổi vai, đổi vị trí vai trò
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.