Từ vựng tiếng Trung
huàn*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Hoán vị — hoán đổi vị trí cho nhau; trong 换位思考 có nghĩa đặt mình vào vị trí của người khác để suy xét.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

换位 thường xuất hiện trong cụm cố định 换位思考 (đặt mình vào vị trí người khác mà nghĩ) — rất phổ biến trong diễn thuyết, tư vấn tâm lý và quản lý.

Câu ví dụ

  • 如果你能换位思考,就会理解她的感受。Rúguǒ nǐ néng huànwèi sīkǎo, jiù huì lǐjiě tā de gǎnshòu. thanh 2

    Nếu bạn đặt mình vào vị trí của cô ấy mà suy nghĩ, bạn sẽ hiểu cảm xúc của cô ấy.

  • 两人换位后,工作效率反而提高了。Liǎng rén huànwèi hòu, gōngzuò xiàolǜ fǎn'ér tígāo le. thanh 3

    Sau khi hai người đổi chỗ cho nhau, hiệu suất làm việc lại tăng lên.

  • 换位思考是解决冲突的有效方法。Huànwèi sīkǎo shì jiějué chōngtū de yǒuxiào fāngfǎ. thanh 4

    Tư duy hoán vị (đặt mình vào người khác) là cách hiệu quả để giải quyết xung đột.

  • 棋手经常换位,以便看清全局。Qí shǒu jīngcháng huànwèi, yǐbiàn kànqīng quánjú. thanh 2

    Người chơi cờ thường đổi góc nhìn để thấy rõ toàn cục.

Kết hợp thường gặp

  • 换位思考huànwèi sīkǎo thanh 4

    tư duy hoán vị, đặt mình vào vị trí người khác

  • 相互换位xiānghù huànwèi thanh 1

    hoán đổi vị trí cho nhau

  • 换位体验huànwèi tǐyàn thanh 4

    trải nghiệm từ góc nhìn của người khác

  • 换位角色huànwèi juésè thanh 4

    đổi vai, đổi vị trí vai trò

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.