Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang các tân ngữ trang trọng như chủ quyền, tôn nghiêm, chân lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hãn vệ
Từng chữ
- 捍hãngiữ gìn
- 卫vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 战士们用生命捍卫国家的领土。
Các chiến sĩ dùng mạng sống để bảo vệ lãnh thổ của đất nước.
- 我们必须捍卫自己的合法权益。
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chính mình.
- 法律是捍卫正义的武器。
Pháp luật là vũ khí để bảo vệ công lý.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.