Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự rung động vật lý hoặc làm danh từ chỉ sự dao động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chấn động
Từng chữ
- 振chấnrung động
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: rung
Câu ví dụ
- 手机的振动打断了他的思路。
Tiếng rung của điện thoại đã cắt đứt mạch suy nghĩ của anh ấy.
- 飞机起飞时机身会有轻微振动。
Thân máy bay sẽ rung nhẹ khi cất cánh.
- 这种机器工作时振动很大。
Loại máy này rung rất mạnh khi hoạt động.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.