Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa挣钱 (zhèng qián) nhấn mạnh nỗ lực, lao động để kiếm. Phân biệt: 赚钱 (zhuàn qián — kiếm lời, thường dùng cho kinh doanh), 挣钱 (zhèng qián — kiếm từ lao động trực tiếp). Lưu ý: 挣 có hai cách đọc: zhēng (vùng vẫy — 挣扎) và zhèng (kiếm tiền — 挣钱).
Câu ví dụ
- 他努力工作来挣钱养家
Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình
- 大学生可以做兼职来挣钱
Sinh viên đại học có thể làm thêm để kiếm tiền
- 挣钱不容易,要好好花
Kiếm tiền không dễ, phải chi tiêu cẩn thận
- 他靠卖手工艺品挣钱
Anh ấy kiếm tiền bằng cách bán đồ thủ công mỹ nghệ
Kết hợp thường gặp
- 挣钱养家
kiếm tiền nuôi gia đình
- 挣大钱
kiếm nhiều tiền
- 挣辛苦钱
kiếm tiền vất vả
- 赚钱挣钱
kiếm tiền (hai từ đồng nghĩa)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.