Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ tự thân, miêu tả trạng thái cố gắng hết sức để thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tranh trát
Từng chữ
- 挣tranhcựa ra, thoát ra
- 扎trátchét, bó, buộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 那个病人还在与死神挣扎。
Bệnh nhân đó vẫn đang vật lộn với tử thần.
- 鱼在网里拼命地挣扎着。
Con cá đang giãy giụa kịch liệt trong lưới.
- 他在痛苦中挣扎了很久。
Anh ấy đã vật lộn trong đau khổ một thời gian dài.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.