Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang ý nghĩa tiêu cực, thường mang tân ngữ chỉ người bị mỉa mai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
oạt khổ
Từng chữ
- 挖oạtmóc, thò tay
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành vi tiêu cực, dùng cho lời nói châm biếm, mỉa mai làm người khác đau khổ. Hán-Việt 'hoãm khổ' không dùng phổ biến trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 别挖苦我了
Đừng châm biếm tôi nữa
- 他喜欢挖苦别人
Anh ấy thích châm biếm người khác
- 挖苦的话
Lời châm biếm
- 她用挖苦的语气说话
Cô ấy nói với giọng châm biếm
- 挖苦他是没用的
Châm biếm anh ấy là vô ích
Kết hợp thường gặp
- 挖苦人
châm biếm người khác
- 讽刺挖苦
châm biếm mỉa mai
- 挖苦别人
châm biếm người khác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.