Từ vựng tiếng Trung
wā*ku

Nghĩa tiếng Việt

châm biếm; mỉa mai; trêu đùa cay nghiệt

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành vi tiêu cực, dùng cho lời nói châm biếm, mỉa mai làm người khác đau khổ. Hán-Việt 'hoãm khổ' không dùng phổ biến trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 别挖苦我了Bié wākǔ wǒ le thanh 2

    Đừng châm biếm tôi nữa

  • 他喜欢挖苦别人Tā xǐhuān wākǔ biérén thanh 1

    Anh ấy thích châm biếm người khác

  • 挖苦的话wākǔ de huà thanh 1

    Lời châm biếm

  • 她用挖苦的语气说话Tā yòng wākǔ de yǔqì shuōhuà thanh 1

    Cô ấy nói với giọng châm biếm

  • 挖苦他是没用的Wākǔ tā shì méiyòng de thanh 1

    Châm biếm anh ấy là vô ích

Kết hợp thường gặp

  • 挖苦人wākǔ rén thanh 1

    châm biếm người khác

  • 讽刺挖苦fěngcì wākǔ thanh 3

    châm biếm mỉa mai

  • 挖苦别人wākǔ biérén thanh 1

    châm biếm người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.