Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ sự sơ sót khi liệt kê hoặc tổng kết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quải nhất lậu vạn, mặc
Từng chữ
- 挂quảitreo lên
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 漏lậurò rỉ, dột
- 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 由于时间仓促,我的总结难免挂一漏万。
Do thời gian gấp rút, bản tổng kết của tôi khó tránh khỏi việc bỏ sót nhiều thứ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.