Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng ở đầu câu để cầu khẩn hoặc nhờ vả ai đó giúp đỡ một việc gì đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bái thác
Từng chữ
- 拜báilạy, vái; chúc mừng; tôn kính
- 托thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这件事就拜托你帮我办了。
Việc này đành trăm sự nhờ bạn giúp tôi làm vậy.
- 拜托你不要再开这种玩笑了。
Làm ơn xin bạn đừng đùa kiểu này nữa.
- 拜托,请帮我把门关上。
Làm ơn, hãy giúp tôi đóng cửa lại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.