Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng dưới dạng động từ ly hợp hoặc kết hợp thành cụm 打招呼 để chỉ việc chào hỏi xã giao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chiêu hô
Từng chữ
- 招chiêumời; vẫy tay gọi
- 呼hôgọi to
Tầng từ vựng
Động từ kết quả (招 = vẫy gọi,呼 = hô). Trong văn nói,打招呼 là "chào hỏi" (xem như một động từ ghép). Trong ngữ cảnh nhà hàng,招呼 là "mời khách, chăm sóc khách" (招呼客人 - mời khách). 有时候 có thể dùng như danh từ: 打个招呼 - một lời chào.
Câu ví dụ
- 见到朋友时,要打招呼。
Gặp bạn bè, phải chào hỏi.
- 服务员热情地招呼客人。
Phục vụ viên nhiệt tình mời khách.
Kết hợp thường gặp
- 打招呼
chào hỏi
- 热情招呼
nhiệt tình mời chào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.