Từ vựng tiếng Trung
zhāo*hu

Nghĩa tiếng Việt

chào hỏi; gọi, mời; chăm sóc

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Động từ kết quả (招 = vẫy gọi,呼 = hô). Trong văn nói,打招呼 là "chào hỏi" (xem như một động từ ghép). Trong ngữ cảnh nhà hàng,招呼 là "mời khách, chăm sóc khách" (招呼客人 - mời khách). 有时候 có thể dùng như danh từ: 打个招呼 - một lời chào.

Câu ví dụ

  • 见到朋友时,要打招呼。Jiàndào péngyǒu shí, yào dǎ zhāohu. thanh 4

    Gặp bạn bè, phải chào hỏi.

  • 服务员热情地招呼客人。Fúwùyuán rèqíng de zhāohu kèrén. thanh 2

    Phục vụ viên nhiệt tình mời khách.

Kết hợp thường gặp

  • 打招呼dǎ zhāohu thanh 3

    chào hỏi

  • 热情招呼rèqíng zhāohu thanh 4

    nhiệt tình mời chào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.