Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái e dè, thiếu tự nhiên của con người trong giao tiếp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
câu thúc
Từng chữ
- 拘câucâu nệ, hay tin nhảm
- 束thúcbó, buộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 在生人面前他感到很拘束。
Trước mặt người lạ anh ấy cảm thấy rất gò bó.
- 大家别拘束,随便吃吧。
Mọi người đừng khách sáo, cứ ăn tự nhiên đi.
- 这种家庭环境让人感到拘束。
Môi trường gia đình kiểu này khiến người ta cảm thấy gò bó.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.