Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là đòn tấn công, thế lực, hoặc áp lực từ bên ngoài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
để đáng
Từng chữ
- 抵đểmạo phạm; chống cự
- 挡đángkháng cự, chống lại; sắp xếp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抵挡 dùng cho cả vật lý (chắn gió, chặn đòn) và tâm lý (cưỡng lại cám dỗ); gần nghĩa với 抵抗 nhưng 抵挡 mang sắc thái thụ động hơn.
Câu ví dụ
- 他无法抵挡美食的诱惑。
Anh ấy không thể cưỡng lại sức cám dỗ của món ăn ngon.
- 这道防线很难抵挡敌军的进攻。
Phòng tuyến này khó lòng chống cự cuộc tấn công của quân địch.
- 她抵挡不住朋友的劝说,最终答应了。
Cô ấy không cưỡng lại được lời khuyên của bạn bè, cuối cùng đồng ý.
- 这件大衣能抵挡寒风。
Chiếc áo khoác này có thể chắn gió lạnh.
Kết hợp thường gặp
- 抵挡诱惑
chống lại cám dỗ
- 无法抵挡
không thể chống cự
- 抵挡进攻
chống cự cuộc tấn công
- 难以抵挡
khó lòng cưỡng lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.