Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抵挡 dùng cho cả vật lý (chắn gió, chặn đòn) và tâm lý (cưỡng lại cám dỗ); gần nghĩa với 抵抗 nhưng 抵挡 mang sắc thái thụ động hơn.
Câu ví dụ
- 他无法抵挡美食的诱惑。
Anh ấy không thể cưỡng lại sức cám dỗ của món ăn ngon.
- 这道防线很难抵挡敌军的进攻。
Phòng tuyến này khó lòng chống cự cuộc tấn công của quân địch.
- 她抵挡不住朋友的劝说,最终答应了。
Cô ấy không cưỡng lại được lời khuyên của bạn bè, cuối cùng đồng ý.
- 这件大衣能抵挡寒风。
Chiếc áo khoác này có thể chắn gió lạnh.
Kết hợp thường gặp
- 抵挡诱惑
chống lại cám dỗ
- 无法抵挡
không thể chống cự
- 抵挡进攻
chống cự cuộc tấn công
- 难以抵挡
khó lòng cưỡng lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.