Từ vựng tiếng Trung
dǐ*dǎng

Nghĩa tiếng Việt

Để đảng — chống cự, cản trở, ngăn chặn lực tấn công hoặc sức cám dỗ.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

抵挡 dùng cho cả vật lý (chắn gió, chặn đòn) và tâm lý (cưỡng lại cám dỗ); gần nghĩa với 抵抗 nhưng 抵挡 mang sắc thái thụ động hơn.

Câu ví dụ

  • 他无法抵挡美食的诱惑。Tā wúfǎ dǐdǎng měishí de yòuhuò. thanh 1

    Anh ấy không thể cưỡng lại sức cám dỗ của món ăn ngon.

  • 这道防线很难抵挡敌军的进攻。Zhè dào fángshuǐ hěn nán dǐdǎng díjūn de jìngōng. thanh 4

    Phòng tuyến này khó lòng chống cự cuộc tấn công của quân địch.

  • 她抵挡不住朋友的劝说,最终答应了。Tā dǐdǎng bu zhù péngyou de quànshuō, zuìzhōng dāying le. thanh 1

    Cô ấy không cưỡng lại được lời khuyên của bạn bè, cuối cùng đồng ý.

  • 这件大衣能抵挡寒风。Zhè jiàn dàyī néng dǐdǎng hánfēng. thanh 4

    Chiếc áo khoác này có thể chắn gió lạnh.

Kết hợp thường gặp

  • 抵挡诱惑dǐdǎng yòuhuò thanh 3

    chống lại cám dỗ

  • 无法抵挡wúfǎ dǐdǎng thanh 2

    không thể chống cự

  • 抵挡进攻dǐdǎng jìngōng thanh 3

    chống cự cuộc tấn công

  • 难以抵挡nányǐ dǐdǎng thanh 2

    khó lòng cưỡng lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.