Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ报道 (bào dào - báo cáo/đưa tin) vs 报到 (bào dào - đăng ký/check-in). Hán Việt khác nhau: 报道 = 'báo đạo' (bài báo), 报到 = 'báo đáo' (đến nơi). Chủ thể thường là báo chí/phóng viên.
Câu ví dụ
- 报纸上报道了这条新闻。
- 这是关于环保的新闻报道。
Kết hợp thường gặp
- 新闻报道
- 详细报道
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.