Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrả đũa hoặc trừng phạt.
Câu ví dụ
- 他决定报复那些伤害过他的人。
Anh ấy quyết định trả thù những người từng làm tổn thương anh ấy.
- 报复不是解决问题的好办法。
Trả thù không phải là cách tốt để giải quyết vấn đề.
- 她因遭到不公平待遇而寻求报复。
Cô ấy tìm cách trả thù vì bị đối xử bất công.
Kết hợp thường gặp
- 报复心理
- 遭到报复
- 报复行为
- 进行报复
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.