Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng khi mới đến trường học hoặc cơ quan nhận việc để làm thủ tục trình diện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
báo đáo
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
报到 的第二个字读 第四声 (dào). 报道 的第二个字也读 第四声 (dào). Phân biệt bằng ngữ cảnh: 报到 thường với 到/去/来 (chuyển động), 报道 thường với 新闻/消息 (nội dung).
Câu ví dụ
- 新生需要到学校报到。
- 我明天早上八点去机场报到。
Kết hợp thường gặp
- 去报到
- 准时报到
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.