Từ vựng tiếng Trung
qiǎng*jiù

Nghĩa tiếng Việt

cứu hộ, cấp cứu

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (đánh)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Cấp cứu người hoặc cứu tài sản trong tình huống khẩn cấp. Mang tính cấp bách.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 抢救 thanh 5
    • 抢救病人 thanh 5
    • 抢救财产 thanh 5
    • 紧急抢救 thanh 5

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.