Từ vựng tiếng Trung
kàng*héng

Nghĩa tiếng Việt

chống lại, đối kháng, sánh ngang; tương能与

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (đi, bước)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

抗衡 là đối kháng, sánh ngang sức mạnh. Phân biệt với 对抗 (duìkàng - đối đầu), 抗衡 nhấn mạnh 'cân sức, sánh ngang'.

Câu ví dụ

  • 没有队伍能与他们抗衡。Méiyǒu duìwu néng yǔ tāmen kànghéng. thanh 2

    Không đội nào có thể sánh ngang với họ.

  • 这家公司在市场上很难与其他巨头抗衡。Zhè jiā gōngsī zài shìchǎng shàng hěn nán yǔ qítā jùtóu kànghéng. thanh 4

    Công ty này rất khó có thể cạnh tranh được với các ông lớn khác trên thị trường.

  • 两国在经济实力上相互抗衡。Liǎng guó zài jīngjì shílì shàng xiānghù kànghéng. thanh 3

    Hai nước cân sức về kinh tế.

  • 我们需要增强实力才能与竞争对手抗衡。Wǒmen xūyào zēngqiáng shílì cáinéng yǔ jìngzhēng duìshǒu kànghéng. thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường sức mạnh mới có thể cạnh tranh với đối thủ.

Kết hợp thường gặp

  • 相互抗衡xiānghù kànghéng thanh 1

    cân sức nhau

  • 难以抗衡nányǐ kànghéng thanh 2

    khó có thể sánh ngang

  • 无法抗衡wúfǎ kànghéng thanh 2

    không thể đối kháng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.