Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa抗衡 là đối kháng, sánh ngang sức mạnh. Phân biệt với 对抗 (duìkàng - đối đầu), 抗衡 nhấn mạnh 'cân sức, sánh ngang'.
Câu ví dụ
- 没有队伍能与他们抗衡。
Không đội nào có thể sánh ngang với họ.
- 这家公司在市场上很难与其他巨头抗衡。
Công ty này rất khó có thể cạnh tranh được với các ông lớn khác trên thị trường.
- 两国在经济实力上相互抗衡。
Hai nước cân sức về kinh tế.
- 我们需要增强实力才能与竞争对手抗衡。
Chúng ta cần tăng cường sức mạnh mới có thể cạnh tranh với đối thủ.
Kết hợp thường gặp
- 相互抗衡
cân sức nhau
- 难以抗衡
khó có thể sánh ngang
- 无法抗衡
không thể đối kháng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.