Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y học, chỉ loại thuốc kháng khuẩn. Trong tiếng Việt là 'kháng sinh'. Thường kết hợp với các động từ như 开 (kê), 用 (dùng), 滥用 (lạm dụng).
Câu ví dụ
- 医生开了抗生素给我
Bác sĩ kê kháng sinh cho tôi
- 不要滥用抗生素
Đừng lạm dụng kháng sinh
- 这种抗生素对细菌很有效
Loại kháng sinh này rất hiệu quả đối với vi khuẩn
- 抗生素是治疗感染的药物
Kháng sinh là thuốc trị nhiễm khuẩn
Kết hợp thường gặp
- 滥用抗生素
lạm dụng kháng sinh
- 抗生素治疗
trị bằng kháng sinh
- 抗生素耐药性
kháng thuốc kháng sinh
- 广谱抗生素
kháng sinh phổ rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.