Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Danh từ名词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái tâm lý u sầu, buồn bã
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ức úc
Từng chữ
- 抑ứcđè, nén
- 郁úchương thơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng thái tinh thần thấp thỏm, u sầu.
Câu ví dụ
- 他得了抑郁症
Anh ấy bị trầm cảm
- 不要总是抑郁
Đừng lúc nào cũng u sầu
- 感到抑郁
cảm thấy trầm cảm
Kết hợp thường gặp
- 抑郁症
bệnh trầm cảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.