Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
yì*yù

Nghĩa tiếng Việt

trầm cảm; u sầu

Âm Hán Việt

ức úc

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (đống đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái tâm lý u sầu, buồn bã

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ức úc

Từng chữ

  • ứcđè, nén
  • úchương thơm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trạng thái tinh thần thấp thỏm, u sầu.

Câu ví dụ

  • 他得了抑郁症Tā dé le yìyùzhèng thanh 1

    Anh ấy bị trầm cảm

  • 不要总是抑郁Bùyào zǒngshì yìyù thanh 4

    Đừng lúc nào cũng u sầu

  • 感到抑郁gǎndào yìyù thanh 3

    cảm thấy trầm cảm

Kết hợp thường gặp

  • 抑郁症yìyùzhèng thanh 4

    bệnh trầm cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.