Từ vựng tiếng Trung
yì*yáng
dùn*cuò

Nghĩa tiếng Việt

Ức dương đốn toả — giọng nói hay âm nhạc lúc trầm lúc bổng, có ngắt nghỉ đúng chỗ, nhịp điệu phong phú. Dùng khen người nói hay, đọc thơ điêu luyện.

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Chỉ dùng để miêu tả giọng nói, cách đọc, âm nhạc — không dùng cho văn bản viết hay tính cách người.

Câu ví dụ

  • 她朗读诗歌,声音抑扬顿挫,非常动听。Tā lǎngdú shīgē, shēngyīn yìyángdùncuò, fēicháng dòngtīng. thanh 1

    Cô ấy đọc thơ với giọng lúc trầm lúc bổng, rất hay nghe.

  • 演讲者语气抑扬顿挫,深深吸引了观众。Yǎnjiǎngzhě yǔqì yìyángdùncuò, shēnshēn xīyǐn le guānzhòng. thanh 3

    Diễn giả nói với giọng điệu phong phú, thu hút khán giả sâu sắc.

  • 他讲故事抑扬顿挫,孩子们听得入神。Tā jiǎng gùshi yìyángdùncuò, háizimen tīng de rùshén. thanh 1

    Anh ấy kể chuyện với nhịp điệu lên xuống, bọn trẻ nghe say mê.

  • 好的播音员说话要抑扬顿挫,不能平淡无味。Hǎo de bōyīnyuán shuōhuà yào yìyángdùncuò, bù néng píngdàn wúwèi. thanh 3

    Phát thanh viên giỏi phải nói với giọng điệu phong phú, không được đều đều nhàm chán.

Kết hợp thường gặp

  • 声音抑扬顿挫shēngyīn yìyángdùncuò thanh 1

    giọng nói lúc trầm lúc bổng

  • 语气抑扬顿挫yǔqì yìyángdùncuò thanh 3

    ngữ điệu phong phú

  • 朗读抑扬顿挫lǎngdú yìyángdùncuò thanh 3

    đọc to với nhịp điệu đúng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.