Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từKỹ xảo (jìqiǎo) chỉ phương pháp/tay nghề khéo léo. Tương đồng với tiếng Việt: "kỹ năng, kỹ thuật". Từ tương đồng: 技术 (jìshù) - kỹ thuật (thiên về khoa học/công nghệ hơn).
Câu ví dụ
- 学习一门外语需要掌握一定的技巧。
Học một ngoại ngữ cần nắm vững một số kỹ xảo nhất định.
- 他的游泳技巧非常好。
Kỹ xảo bơi lội của anh ấy rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 教学技巧
kỹ xảo dạy học
- 写作技巧
kỹ xảo viết lách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.