Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với các từ chỉ sự rèn luyện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kĩ xảo
Từng chữ
- 技kĩkỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ
- 巧xảokhéo léo
Tầng từ vựng
Kỹ xảo (jìqiǎo) chỉ phương pháp/tay nghề khéo léo. Tương đồng với tiếng Việt: "kỹ năng, kỹ thuật". Từ tương đồng: 技术 (jìshù) - kỹ thuật (thiên về khoa học/công nghệ hơn).
Câu ví dụ
- 学习一门外语需要掌握一定的技巧。
Học một ngoại ngữ cần nắm vững một số kỹ xảo nhất định.
- 他的游泳技巧非常好。
Kỹ xảo bơi lội của anh ấy rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 教学技巧
kỹ xảo dạy học
- 写作技巧
kỹ xảo viết lách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.