Từ vựng tiếng Trung
dǎ*ban

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc, trang điểm, làm đẹp — chỉ hành động chăm chút ngoại hình, bao gồm quần áo, tóc tai và trang điểm; mang nghĩa tích cực nhưng đôi khi hàm ý 'diện' hơn mức cần.

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

打扮 dùng cho cả nam và nữ. Có thể là động từ (她在打扮 — cô đang trang điểm) hoặc danh từ (她的打扮很时髦 — cách ăn mặc của cô rất thời thượng). Phân biệt với 装扮 (trang phục có tính cải trang/đóng vai).

Câu ví dụ

  • 她每天早上花很长时间打扮Tā měi tiān zǎoshang huā hěn cháng shíjiān dǎban thanh 1

    Mỗi buổi sáng cô ấy dành rất nhiều thời gian để trang điểm

  • 他今天打扮得很帅气Tā jīntiān dǎban de hěn shuàiqì thanh 1

    Hôm nay anh ấy ăn mặc rất bảnh

  • 她把自己打扮成公主的样子Tā bǎ zìjǐ dǎban chéng gōngzhǔ de yàngzi thanh 1

    Cô ấy trang điểm cho mình trông như công chúa

  • 去参加婚礼,我们应该认真打扮一下Qù cānjiā hūnlǐ, wǒmen yīnggāi rènzhēn dǎban yīxià thanh 4

    Đi dự đám cưới, chúng ta nên ăn mặc chỉnh tề một chút

Kết hợp thường gặp

  • 精心打扮jīngxīn dǎban thanh 1

    trang điểm công phu

  • 打扮入时dǎban rùshí thanh 3

    ăn mặc hợp mốt

  • 打扮漂亮dǎban piàoliang thanh 3

    trang điểm đẹp

  • 重新打扮chóngxīn dǎban thanh 2

    trang điểm lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.