Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打扮 dùng cho cả nam và nữ. Có thể là động từ (她在打扮 — cô đang trang điểm) hoặc danh từ (她的打扮很时髦 — cách ăn mặc của cô rất thời thượng). Phân biệt với 装扮 (trang phục có tính cải trang/đóng vai).
Câu ví dụ
- 她每天早上花很长时间打扮
Mỗi buổi sáng cô ấy dành rất nhiều thời gian để trang điểm
- 他今天打扮得很帅气
Hôm nay anh ấy ăn mặc rất bảnh
- 她把自己打扮成公主的样子
Cô ấy trang điểm cho mình trông như công chúa
- 去参加婚礼,我们应该认真打扮一下
Đi dự đám cưới, chúng ta nên ăn mặc chỉnh tề một chút
Kết hợp thường gặp
- 精心打扮
trang điểm công phu
- 打扮入时
ăn mặc hợp mốt
- 打扮漂亮
trang điểm đẹp
- 重新打扮
trang điểm lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.