Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả gió, hương thơm hoặc cảm giác ập đến bất ngờ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phốc diện, miến nhi lai
Từng chữ
- 扑phốcbổ nhào; nhào đầu về phía trước; hắt; dốc lòng; dốc sức; ra sức; đánh thốc; tấn công; đập; vỗ; đập; bôi; thoa; xoa; tựa; dựa; nằm; xộc vào; phả vào (mùi hương, bụi, cát...)
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng với chủ ngữ là mùi hương, gió, không khí, ánh sáng — bất cứ thứ gì ập đến bất ngờ và trực tiếp; ít dùng với người.
Câu ví dụ
- 清新的空气扑面而来,让人神清气爽。
Không khí trong lành ùa thẳng vào mặt, khiến người ta sảng khoái.
- 一股花香扑面而来,令人心旷神怡。
Một làn hương hoa đập vào mặt, lòng người thư thái lạ thường.
- 推开门,一阵热浪扑面而来。
Đẩy cửa ra, một luồng hơi nóng ập thẳng vào mặt.
- 浓郁的咖啡香扑面而来,让我精神一振。
Mùi cà phê đậm đà xộc thẳng vào mặt, khiến tôi tỉnh táo hẳn lên.
Kết hợp thường gặp
- 香气扑面而来
hương thơm ùa vào mặt
- 寒风扑面而来
gió lạnh đập vào mặt
- 气息扑面而来
hơi thở/không khí ùa vào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.