Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cái*zhì才

Nghĩa tiếng Việt

tài trí, tài năng và trí tuệ

Âm Hán Việt

tài trí

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

3 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ sự kết hợp giữa trí thông minh và tài năng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tài trí

Từng chữ

  • 才tàimới, vừa mới
  • 智trítrí tuệ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他以过人的才智解决了这个问题。Tā yǐ guòrén de cáizhì jiějué le zhège wèntí. thanh 1
  • 这位年轻人很有才智。Zhè wèi niánqīngrén hěn yǒu cáizhì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.