Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ chế độ vận hành bằng tay, đối lập với 自动
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thủ động
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmeaning 「chuyển động tay」 không tự nhiên; nghĩa đúng là 「thủ công, bằng tay」 đối lập với 自动 (tự động).
Câu ví dụ
- 这台机器支持手动和自动两种模式。
Máy này hỗ trợ hai chế độ thủ công và tự động.
- 系统崩溃后需要手动重启。
Sau khi hệ thống sụp đổ cần khởi động lại thủ công.
- 他更喜欢开手动挡的汽车。
Anh ấy thích lái xe số sàn hơn.
- 请手动输入验证码。
Vui lòng nhập mã xác nhận thủ công.
Kết hợp thường gặp
- 手动挡
số sàn (hộp số thủ công)
- 手动操作
thao tác thủ công
- 手动模式
chế độ thủ công
- 手动调节
điều chỉnh thủ công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.