Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmeaning 「chuyển động tay」 không tự nhiên; nghĩa đúng là 「thủ công, bằng tay」 đối lập với 自动 (tự động).
Câu ví dụ
- 这台机器支持手动和自动两种模式。
Máy này hỗ trợ hai chế độ thủ công và tự động.
- 系统崩溃后需要手动重启。
Sau khi hệ thống sụp đổ cần khởi động lại thủ công.
- 他更喜欢开手动挡的汽车。
Anh ấy thích lái xe số sàn hơn.
- 请手动输入验证码。
Vui lòng nhập mã xác nhận thủ công.
Kết hợp thường gặp
- 手动挡
số sàn (hộp số thủ công)
- 手动操作
thao tác thủ công
- 手动模式
chế độ thủ công
- 手动调节
điều chỉnh thủ công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.