Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shǒubùshìjuàn

Nghĩa tiếng Việt

tay không rời sách (chăm chỉ đọc sách)

Âm Hán Việt

thủ bất thích quyển

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (phân biệt)

12 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự ham học hỏi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thủ bất thích quyển

Từng chữ

  • thủcái tay
  • bấtkhông, chẳng
  • thíchgiảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật
  • quyểncuộn, cuốn (rèm)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.