Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng trong ngữ cảnh pháp luật khi nghi phạm được tại ngoại sau khi đóng tiền bảo lãnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bảo thích
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 释thíchgiảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他交了保证金后被保释了。
Sau khi nộp tiền bảo lãnh, anh ta đã được tại ngoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.