Từ vựng tiếng Trung
shān扇
Nghĩa tiếng Việt
cánh (cửa); cái quạt; phe phẩy
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 戶 (cửa)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa扇 (shàn) = lượng từ cho cửa (一扇门). 扇子 (shànzi) = cái quạt. 扇风 (shān fēng) = quạt gió (verb).
Câu ví dụ
- 打开那扇窗
Mở cánh cửa sổ kia
- 一扇门
Một cánh cửa
- 他拿着扇子
Anh ấy cầm cái quạt
- 给我扇一下风
Quạt gió cho tôi một chút
Kết hợp thường gặp
- 扇子
cái quạt
- 扇风
phe phẩy, quạt gió
- 一扇窗
một cánh cửa sổ
- 电扇
quạt điện
Từ khác chứa "扇"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.