Từ vựng tiếng Trung
suǒ所
Nghĩa tiếng Việt
nơi, chỗ; đơn vị hành chính hoặc tổ chức, cũng có thể dùng làm trợ từ chỉ đối tượng
1 chữ8 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 戶 (cửa)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ / trợ từTrong văn hành chính, 所 thường dùng trong tên cơ quan như 研究所 'viện nghiên cứu', 派出所 'đồn cảnh sát'. Trong ngữ pháp, 所 còn dùng trong các cụm 所以, 所有, 所属. Từ liên quan: 地方 'nơi', 位置 'vị trí'.
Câu ví dụ
- 我去图书馆学习。
- 这是我所说的地方。
Kết hợp thường gặp
- 所以
- 所有
Từ khác chứa "所"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.