Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViết tắt thường gặp là 房产; 房地产 mang tính chính thức hơn, dùng trong văn bản pháp lý và báo chí kinh tế.
Câu ví dụ
- 他在房地产行业工作了二十年。
Anh ấy làm trong ngành bất động sản được hai mươi năm.
- 房地产市场近年来波动很大。
Thị trường bất động sản những năm gần đây biến động lớn.
- 政府出台了新的房地产政策。
Chính phủ ban hành chính sách bất động sản mới.
- 投资房地产需要大量资金。
Đầu tư bất động sản cần lượng vốn lớn.
Kết hợp thường gặp
- 房地产市场
thị trường bất động sản
- 房地产开发商
nhà phát triển bất động sản
- 房地产投资
đầu tư bất động sản
- 房地产泡沫
bong bóng bất động sản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.