Từ vựng tiếng Trung
zhàn*yì

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch quân sự, trận đánh lớn (chiến dịch); một cuộc hành quân/đánh nhau có quy mô và mục tiêu cụ thể

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua)

9 nét

Bộ: (bước chân trái)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

战役 chỉ một cuộc hành quân/đánh nhau có quy mô và mục tiêu cụ thể trong chiến tranh tổng thể. Phân biệt: 战争 (zhànzhēng — chiến tranh, toàn bộ cuộc xung đột), 战斗 (zhàndòu — trận đánh nhỏ, giao tranh cụ thể), 战役 (chiến dịch — cấp trung gian).

Câu ví dụ

  • 这场战役持续了三个月Zhè chǎng zhànyì chíxù le sān gè yuè thanh 4

    Chiến dịch này kéo dài ba tháng

  • 决定性战役在此打响Juédìngxìng zhànyì zài cǐ dǎxiǎng thanh 2

    Chiến dịch quyết định đã bắt đầu tại đây

  • 这次战役是历史的转折点Zhè cì zhànyì shì lìshǐ de zhuǎnzhédiǎn thanh 4

    Chiến dịch này là bước ngoặt của lịch sử

  • 赢得这场战役需要充分准备Yíngdé zhè chǎng zhànyì xūyào chōngfèn zhǔnbèi thanh 2

    Giành thắng lợi chiến dịch này cần chuẩn bị kỹ lưỡng

Kết hợp thường gặp

  • 决定性战役juédìngxìng zhànyì thanh 2

    chiến dịch quyết định

  • 发动战役fādòng zhànyì thanh 1

    phát động chiến dịch

  • 历史战役lìshǐ zhànyì thanh 4

    chiến dịch lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.