Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)战 (chiến) nghĩa là chiến đấu; 士 (sĩ) nghĩa là người có nghề nghiệp. 战士 là người tham gia chiến đấu hoặc người dũng cảm làm một công việc quan trọng.
Câu ví dụ
- 他是勇敢的战士。
Anh ấy là chiến sĩ dũng cảm.
- 战士们保卫国家。
Các chiến sĩ bảo vệ đất nước.
- 白衣战士在医院工作。
Chiến sĩ áo trắng làm việc ở bệnh viện.
Kết hợp thường gặp
- 老战士
cựu chiến sĩ
- 消防战士
chiến sĩ phòng cháy
- 英勇战士
chiến sĩ anh dũng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.