Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa战友 thiên về tình đồng đội trong quân sự. Theo nghĩa mở rộng, dùng cho đồng nghiệp thân thiết cùng vượt qua khó khăn. Từ Hán-Việt 'chiến hữu' hoàn toàn tương đương.
Câu ví dụ
- 他们是并肩作战的战友
Họ là những chiến hữu sát cánh bên nhau trên chiến trường
- 老战友多年未见,相聚时感慨万千
Chiến hữu lâu năm không gặp, khi gặp lại cảm xúc vô cùng
- 战友情谊比兄弟情还要深厚
Tình chiến hữu còn sâu nặng hơn tình anh em
- 他们用鲜血和生命保卫了战友
Họ dùng máu và tính mạng để bảo vệ chiến hữu
Kết hợp thường gặp
- 老战友
chiến hữu cũ
- 战友情
tình chiến hữu
- 并肩战友
chiến hữu sát cánh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.