Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm định ngữ trong cụm 成年人 (người trưởng thành) hoặc làm động từ chỉ việc đủ tuổi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành niên
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「người lớn」 chưa chính xác hoàn toàn — 成年 là danh từ/tính từ chỉ trạng thái trưởng thành; 成年人 mới là 「người lớn」.
Câu ví dụ
- 在中国,年满十八岁即为成年。
Tại Trung Quốc, đủ mười tám tuổi là thành niên.
- 成年后,他开始独立生活,不再依赖父母。
Sau khi trưởng thành, anh ấy bắt đầu sống độc lập, không còn phụ thuộc cha mẹ.
- 这部电影只适合成年观众观看。
Bộ phim này chỉ phù hợp cho khán giả trưởng thành xem.
- 未成年人不得购买烟酒。
Người chưa thành niên không được mua thuốc lá và rượu bia.
Kết hợp thường gặp
- 成年人
người trưởng thành, người lớn
- 未成年
chưa thành niên
- 成年后
sau khi trưởng thành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.