Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ tần suất liên tục suốt cả ngày
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thành thiên
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa成天 là khẩu ngữ, thường mang sắc thái nhẹ phàn nàn hoặc phê phán. So sánh với 整天 (cả ngày — trung tính hơn) và 终日 (trọn ngày — văn viết trang trọng hơn).
Câu ví dụ
- 他成天待在家里,什么都不做。
Anh ấy suốt ngày ở nhà, không làm gì cả.
- 你成天玩手机,功课都不做了?
Cậu suốt ngày chơi điện thoại, bài vở cũng không làm à?
- 她成天忙着工作,没有时间休息。
Cô ấy bận rộn cả ngày với công việc, không có thời gian nghỉ ngơi.
- 孩子成天在外面跑,让父母操心。
Đứa trẻ chạy nhảy ngoài đường suốt ngày, khiến cha mẹ lo lắng.
Kết hợp thường gặp
- 成天待在
suốt ngày ở trong
- 成天忙着
suốt ngày bận rộn
- 成天抱怨
suốt ngày phàn nàn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.