Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa成天 là khẩu ngữ, thường mang sắc thái nhẹ phàn nàn hoặc phê phán. So sánh với 整天 (cả ngày — trung tính hơn) và 终日 (trọn ngày — văn viết trang trọng hơn).
Câu ví dụ
- 他成天待在家里,什么都不做。
Anh ấy suốt ngày ở nhà, không làm gì cả.
- 你成天玩手机,功课都不做了?
Cậu suốt ngày chơi điện thoại, bài vở cũng không làm à?
- 她成天忙着工作,没有时间休息。
Cô ấy bận rộn cả ngày với công việc, không có thời gian nghỉ ngơi.
- 孩子成天在外面跑,让父母操心。
Đứa trẻ chạy nhảy ngoài đường suốt ngày, khiến cha mẹ lo lắng.
Kết hợp thường gặp
- 成天待在
suốt ngày ở trong
- 成天忙着
suốt ngày bận rộn
- 成天抱怨
suốt ngày phàn nàn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.