Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
chéng*tiān

Nghĩa tiếng Việt

suốt cả ngày, cả ngày lẫn đêm; liên tục không ngừng (thường mang sắc thái phàn nàn)

Âm Hán Việt

thành thiên

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mác, giáo)

6 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ tần suất liên tục suốt cả ngày

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thành thiên

Từng chữ

  • thànhlàm xong, hoàn thành
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

成天 là khẩu ngữ, thường mang sắc thái nhẹ phàn nàn hoặc phê phán. So sánh với 整天 (cả ngày — trung tính hơn) và 终日 (trọn ngày — văn viết trang trọng hơn).

Câu ví dụ

  • 他成天待在家里,什么都不做。Tā chéngtiān dāi zài jiālǐ, shénme dōu bù zuò. thanh 1

    Anh ấy suốt ngày ở nhà, không làm gì cả.

  • 你成天玩手机,功课都不做了?Nǐ chéngtiān wán shǒujī, gōngkè dōu bù zuò le? thanh 3

    Cậu suốt ngày chơi điện thoại, bài vở cũng không làm à?

  • 她成天忙着工作,没有时间休息。Tā chéngtiān mángzhe gōngzuò, méiyǒu shíjiān xiūxi. thanh 1

    Cô ấy bận rộn cả ngày với công việc, không có thời gian nghỉ ngơi.

  • 孩子成天在外面跑,让父母操心。Háizi chéngtiān zài wàimian pǎo, ràng fùmǔ cāoxīn. thanh 2

    Đứa trẻ chạy nhảy ngoài đường suốt ngày, khiến cha mẹ lo lắng.

Kết hợp thường gặp

  • 成天待在chéngtiān dāi zài thanh 2

    suốt ngày ở trong

  • 成天忙着chéngtiān mángzhe thanh 2

    suốt ngày bận rộn

  • 成天抱怨chéngtiān bàoyuàn thanh 2

    suốt ngày phàn nàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.