Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi kèm động từ sau: 懒得做、懒得动、懒得管; mang sắc thái khẩu ngữ, tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 今天太累了,懒得做饭,直接点外卖吧。
Hôm nay mệt quá, lười nấu ăn, đặt đồ ăn ngoài luôn đi.
- 他懒得回答这个问题,只是耸了耸肩。
Anh ấy không buồn trả lời câu hỏi này, chỉ nhún vai.
- 周末懒得出门,就在家看书吧。
Cuối tuần lười ra ngoài, thì ở nhà đọc sách vậy.
- 她懒得跟他争辩,选择沉默。
Cô ấy không buồn cãi với anh ấy, chọn im lặng.
Kết hợp thường gặp
- 懒得动
lười nhúc nhích
- 懒得出门
lười ra ngoài
- 懒得理
lười để ý, không buồn quan tâm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.