Từ vựng tiếng Trung
shèn*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

thận trọng, cẩn trọng (hành động hoặc quyết định một cách cẩn thận, không hấp tấp)

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bộ: (làng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

慎重 nhấn mạnh sự cẩn thận và nghiêm túc trong thái độ hoặc hành động, thường dùng trong bối cảnh quyết định quan trọng. Mạnh hơn 小心 (cẩn thận về hành động vật lý) và 谨慎 (thận trọng — gần nghĩa, nhưng 谨慎 thiên về tính cách lâu dài hơn). 慎重 thường dùng như tính từ hoặc trạng từ.

Câu ví dụ

  • 做重大决定时要慎重考虑Zuò zhòngdà juédìng shí yào shènzhòng kǎolǜ thanh 4

    Khi đưa ra quyết định quan trọng cần cân nhắc thận trọng

  • 他对这件事的态度非常慎重Tā duì zhè jiàn shì de tàidù fēicháng shènzhòng thanh 1

    Thái độ của anh ấy đối với việc này rất thận trọng

  • 请慎重回答这个问题Qǐng shènzhòng huídá zhège wèntí thanh 3

    Xin hãy trả lời câu hỏi này một cách thận trọng

  • 医生慎重地选择了治疗方案Yīshēng shènzhòng de xuǎnzé le zhìliáo fāng'àn thanh 1

    Bác sĩ thận trọng lựa chọn phác đồ điều trị

Kết hợp thường gặp

  • 慎重考虑shènzhòng kǎolǜ thanh 4

    cân nhắc thận trọng

  • 慎重处理shènzhòng chǔlǐ thanh 4

    xử lý thận trọng

  • 态度慎重tàidù shènzhòng thanh 4

    thái độ thận trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.