Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa愿 (nguyện vọng) + 意 (ý tâm) — điều từ tâm mà mong muốn. Diễn thị thái tích cực: 我愿意 = tôi nguyện/sẵn lòng. Dùng trong lời mời: 你愿意...吗? (bạn có nguyện...không?). Antonym: 不愿意 (bất nguyện) = không muốn, từ chối.
Câu ví dụ
- 我很愿意帮助你。
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.
- 你愿意和我一起去吗?
Bạn có sẵn lòng đi cùng tôi không?
- 我愿意做这件事。
Tôi nguyện ý làm việc này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.