Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: phẫn nộ
Câu ví dụ
- 这是愤怒
Đây là phẫn nộ
- 我喜欢愤怒
Tôi thích 愤怒
- 有愤怒
Có 愤怒
- 没有愤怒
Không có 愤怒
Kết hợp thường gặp
- 很愤怒
很 愤怒
- 非常愤怒
非常 愤怒
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.