Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎnjītīlíng

Nghĩa tiếng Việt

cảm kích đến rơi nước mắt

Âm Hán Việt

cảm kích thế linh

4 chữ52 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

16 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự biết ơn tột độ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cảm kích thế linh

Từng chữ

  • cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
  • kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
  • thếnước mắt; nước mũi
  • linhmưa lác đác; vụn vặt, lẻ, linh; héo rụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.