Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 有, 具, 充满 để chỉ sức lôi cuốn mạnh mẽ của nghệ thuật hoặc cảm xúc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảm nhiễm lực
Từng chữ
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
- 染nhiễmnhiễm, mắc, lây; nhuộm
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để khen ngợi người nói, ca sĩ, nghệ sĩ, hoặc tác phẩm có khả năng truyền cảm xúc mạnh đến người khác.
Câu ví dụ
- 这位演讲者极具感染力,台下掌声不断。
Diễn giả này có sức lan tỏa cực kỳ mạnh, khán giả vỗ tay không ngừng.
- 她的歌声充满感染力,让人情不自禁地流下眼泪。
Giọng hát của cô ấy đầy sức lan tỏa, khiến người nghe không kìm được nước mắt.
- 好的故事都有强烈的感染力。
Những câu chuyện hay đều có sức lan tỏa cảm xúc mạnh mẽ.
- 这幅画作具有极强的感染力,深深打动了观众。
Bức tranh này có sức lan tỏa rất mạnh, làm khán giả xúc động sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 极具感染力
cực kỳ có sức lan tỏa
- 充满感染力
tràn đầy sức lan tỏa cảm xúc
- 强烈的感染力
sức lan tỏa mạnh mẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.