Từ vựng tiếng Trung
yù*lái*yù

Nghĩa tiếng Việt

Dũ lai dũ — ngày càng, càng lúc càng; diễn tả xu hướng tăng dần liên tục theo thời gian.

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm)

13 nét

Bộ: (cây, gỗ)

7 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Đồng nghĩa với 越来越 nhưng 愈来愈 mang phong cách truyền thống, trang trọng hơn một chút; cả hai đều phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Câu ví dụ

  • 天气愈来愈冷,记得多穿衣服。Tiānqì yù lái yù lěng, jìde duō chuān yīfu. thanh 1

    Thời tiết ngày càng lạnh, nhớ mặc thêm áo.

  • 他的中文水平愈来愈好。Tā de Zhōngwén shuǐpíng yù lái yù hǎo. thanh 1

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt hơn.

  • 城市里的交通问题愈来愈严重。Chéngshì lǐ de jiāotōng wèntí yù lái yù yánzhòng. thanh 2

    Vấn đề giao thông trong thành phố ngày càng nghiêm trọng.

  • 她发现学习汉字愈来愈有趣。Tā fāxiàn xuéxí hànzì yù lái yù yǒuqù. thanh 1

    Cô ấy thấy học chữ Hán ngày càng thú vị hơn.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4lái thanh 2 thanh 4hǎo thanh 3

    ngày càng tốt hơn

  • thanh 4lái thanh 2 thanh 4duō thanh 1

    ngày càng nhiều hơn

  • 愈来愈严重yù lái yù yánzhòng thanh 4

    ngày càng nghiêm trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.