Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để chỉ mức độ tăng dần theo thời gian
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
dũ lai dũ
Từng chữ
- 愈dũhơn, càng
- 来laiđến nơi
- 愈dũhơn, càng
Tầng từ vựng
Đồng nghĩa với 越来越 nhưng 愈来愈 mang phong cách truyền thống, trang trọng hơn một chút; cả hai đều phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Câu ví dụ
- 天气愈来愈冷,记得多穿衣服。
Thời tiết ngày càng lạnh, nhớ mặc thêm áo.
- 他的中文水平愈来愈好。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt hơn.
- 城市里的交通问题愈来愈严重。
Vấn đề giao thông trong thành phố ngày càng nghiêm trọng.
- 她发现学习汉字愈来愈有趣。
Cô ấy thấy học chữ Hán ngày càng thú vị hơn.
Kết hợp thường gặp
- 愈来愈好
ngày càng tốt hơn
- 愈来愈多
ngày càng nhiều hơn
- 愈来愈严重
ngày càng nghiêm trọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.