Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về cảm xúc nhớ mong người thân, nơi chốn. '想念' mang sắc thái tình cảm, nhẹ nhàng hơn '挂念' (lo lắng nhớ).
Câu ví dụ
- 我很想念我的家人
Tôi rất nhớ gia đình của mình
- 她想念家乡的朋友
Cô ấy nhớ bạn bè ở quê hương
- 我常常想念我的老师
Tôi thường nhớ thầy giáo của mình
- 你不想念我吗
Bạn không nhớ tôi sao
Kết hợp thường gặp
- 想念家人
nhớ gia đình
- 想念家乡
nhớ quê hương
- 怀念
hoài niệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.