Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惯例 chỉ cách làm, quy cách đã thành thói quen, thông lệ. Thường dùng trong ngữ cảnh quy trình, tổ chức, ngoại giao.
Câu ví dụ
- 按照惯例
Theo thông lệ
- 这是惯例
Đây là thông lệ
- 打破惯例
Phá vỡ thông lệ
Kết hợp thường gặp
- 惯例做法
cách làm thông thường
- 国际惯例
thông lệ quốc tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.